tiền lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc đã xảy ra và đã được giải quyết, dùng làm dẫn chứng cho những việc tương tự về sau: "Tiền lệ" chỉ một sự việc, một quyết định hoặc một cách giải quyết đã có từ trước, được xem như một ví dụ hoặc căn cứ để xử lý các trường hợp tương tự trong hiện tại hoặc tương lai. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp luật, hành chính, quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vụ án này sẽ tạo ra một tiền lệ quan trọng cho các vụ kiện tương tự sau này. (Sự việc này sẽ tạo ra một dẫn chứng quan trọng cho các vụ kiện tương tự sau này.)
- Chúng tôi chưa có tiền lệ xử lý một trường hợp đặc biệt như thế này. (Chúng tôi chưa có ví dụ nào từ trước về việc xử lý một trường hợp đặc biệt như thế này.)
- Việc miễn học phí cho sinh viên xuất sắc đã có tiền lệ từ nhiều năm trước. (Việc miễn học phí cho sinh viên xuất sắc đã có ví dụ được thực hiện từ nhiều năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tạo tiền lệ": Hành động thiết lập một cách giải quyết mới cho một vấn đề, từ đó trở thành ví dụ cho những lần sau.
- Phán quyết của tòa án lần này có thể sẽ tạo tiền lệ cho nhiều vụ án khác. (Phán quyết của tòa án lần này có thể sẽ thiết lập một dẫn chứng cho nhiều vụ án khác.)
"Theo tiền lệ": Làm theo cách đã được thực hiện và ghi nhận từ trước.
- Công ty giải quyết vấn đề này theo đúng tiền lệ đã có. (Công ty giải quyết vấn đề này theo đúng cách thức đã được thực hiện từ trước.)
"Chưa có tiền lệ": Chưa từng xảy ra hoặc chưa từng được giải quyết trước đây.
- Một thảm họa với quy mô như vậy là chưa có tiền lệ. (Một thảm họa với quy mô như vậy là chưa từng xảy ra trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Lệ (Danh từ): Thường dùng trong các từ ghép, có thể chỉ thói quen, tập quán hoặc điều đã thành thông lệ.
- Tiền đề (Danh từ): Điều kiện hoặc giả định cần có trước để dẫn đến một kết luận hay một hành động khác. (Khác với "tiền lệ" là ví dụ đã xảy ra).
Từ đồng nghĩa
- Ví dụ trước: Sự việc đã xảy ra dùng làm minh họa.
- Trường hợp đi trước: Trường hợp tương tự đã được xử lý trước đó.
- Dẫn chứng: Điều được đưa ra để chứng minh.
Các cụm từ liên quan
- Án lệ (Danh từ): Là một dạng "tiền lệ" đặc thù trong pháp luật, chỉ những bản án, quyết định của tòa án đã được công nhận và có thể được viện dẫn để xét xử các vụ án tương tự.
- Hệ thống thông luật (Common Law) dựa nhiều vào án lệ. (Hệ thống thông luật dựa nhiều vào các quyết định xét xử trước đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Có cổ có lai, có đi có lại": Thành ngữ thể hiện tinh thần của việc dựa vào những gì đã qua (một dạng tiền lệ trong ứng xử) để đối đáp, đáp trả.
- "Đã có bụt thì phải có chùa": Thành ngữ ám chỉ đã có sự việc xảy ra (như một tiền lệ) thì phải có hệ quả hoặc cách giải quyết tương ứng.
- Việc đã xảy ra và đã được giải quyết, dùng làm dẫn chứng cho những việc tương tự về sau.